Chữ ký số phù hợp.
Giao dịch điện tử thuận tiện.
Đối chiếu gói đăng ký mới, gia hạn, USB Token và ký số từ xa theo từng nhà cung cấp.
Bảng giá theo nhà cung cấp
Chọn nhà cung cấp để xem gói dịch vụ. Giá được cập nhật tự động; điều kiện VAT, thiết bị và phí đi kèm ghi tại từng gói.
Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Cá nhân
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAV Remote Signing | 1 năm | 97.200đ | 97.200đ | Phí khởi tạo 49.091đ/tài khoản. |
| BKAV Remote Signing | 1 năm | 147.273đ | 147.273đ | Dùng Dịch vụ công; phí khởi tạo 49.091đ/tài khoản. |
| BKAV Remote Signing | 2 năm | 172.800đ | 172.800đ | Phí khởi tạo 49.091đ/tài khoản. |
| BKAV Remote Signing | 2 năm | 265.091đ | 265.091đ | Dùng Dịch vụ công; phí khởi tạo 49.091đ/tài khoản. |
| BKAV Remote Signing | 3 năm | 237.600đ | 237.600đ | Phí khởi tạo 49.091đ/tài khoản. |
| BKAV Remote Signing | 3 năm | 378.000đ | 378.000đ | Dùng Dịch vụ công; phí khởi tạo 49.091đ/tài khoản. |
| HSM dành cho cá nhân | 1 năm | 540.000đ | 540.000đ | Giá đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
| HSM dành cho cá nhân | 2 năm | 972.000đ | 972.000đ | Giá đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
| HSM dành cho cá nhân | 3 năm | 1.296.000đ | 1.296.000đ | Giá đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
| USB Token — đăng ký mới | 1 năm | 1.080.000đ | 1.080.000đ | Giá gia hạn: 540.000đ; phù hợp giao dịch điện tử cá nhân. · Giá gia hạn (theo ghi chú): 540.000đ |
| USB Token — đăng ký mới | 2 năm | 1.512.000đ | 1.320.000đ | Giá gia hạn: 972.000đ; phù hợp giao dịch điện tử cá nhân. · Giá gia hạn (theo ghi chú): 972.000đ |
| USB Token — đăng ký mới | 3 năm | 1.836.000đ | 1.650.000đ | Giá gia hạn: 1.296.000đ; phù hợp giao dịch điện tử cá nhân. · Giá gia hạn (theo ghi chú): 1.296.000đ |
| USB Token — gia hạn | 1 năm | 540.000đ | 540.000đ | Gia hạn USB Token hiện có. Giá cá nhân và hộ kinh doanh giống nhau. Đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
| USB Token — gia hạn | 2 năm | 972.000đ | 972.000đ | Gia hạn USB Token hiện có. Giá cá nhân và hộ kinh doanh giống nhau. Đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
| USB Token — gia hạn | 3 năm | 1.296.000đ | 1.296.000đ | Gia hạn USB Token hiện có. Giá cá nhân và hộ kinh doanh giống nhau. Đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
Cá nhân trong tổ chức
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAV Remote Signing | 1 năm | 393.120đ | 393.120đ | Dùng DVC & dịch vụ khác; phí khởi tạo 49.091đ/tài khoản. |
| BKAV Remote Signing | 2 năm | 707.400đ | 707.400đ | Dùng DVC & dịch vụ khác; phí khởi tạo 49.091đ/tài khoản. |
| BKAV Remote Signing | 3 năm | 982.800đ | 982.800đ | Dùng DVC & dịch vụ khác; phí khởi tạo 49.091đ/tài khoản. |
| HSM dành cho cá nhân trong tổ chức | 1 năm | 648.000đ | 648.000đ | Giá đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
| HSM dành cho cá nhân trong tổ chức | 2 năm | 1.080.000đ | 1.080.000đ | Giá đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
| HSM dành cho cá nhân trong tổ chức | 3 năm | 1.404.000đ | 1.404.000đ | Giá đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
| USB Token — đăng ký mới | 1 năm | 1.188.000đ | 1.080.000đ | Giá gia hạn: 648.000đ; phù hợp Kho bạc, ngân hàng, hợp đồng và hồ sơ tổ chức. · Giá gia hạn (theo ghi chú): 648.000đ |
| USB Token — đăng ký mới | 2 năm | 1.620.000đ | 1.320.000đ | Giá gia hạn: 1.080.000đ; phù hợp Kho bạc, ngân hàng, hợp đồng và hồ sơ tổ chức. · Giá gia hạn (theo ghi chú): 1.080.000đ |
| USB Token — đăng ký mới | 3 năm | 1.944.000đ | 1.650.000đ | Giá gia hạn: 1.404.000đ; phù hợp Kho bạc, ngân hàng, hợp đồng và hồ sơ tổ chức. · Giá gia hạn (theo ghi chú): 1.404.000đ |
| USB Token — gia hạn | 1 năm | 648.000đ | 648.000đ | Gia hạn USB Token hiện có cho cá nhân trong tổ chức. Đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
| USB Token — gia hạn | 2 năm | 1.080.000đ | 1.080.000đ | Gia hạn USB Token hiện có cho cá nhân trong tổ chức. Đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
| USB Token — gia hạn | 3 năm | 1.404.000đ | 1.404.000đ | Gia hạn USB Token hiện có cho cá nhân trong tổ chức. Đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
Doanh nghiệp
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAV Remote Signing | 1 năm | 1.328.400đ | 1.199.000đ | Phí khởi tạo 248.400đ/tài khoản. |
| BKAV Remote Signing | 2 năm | 2.408.400đ | 2.199.000đ | Phí khởi tạo 248.400đ/tài khoản. |
| BKAV Remote Signing | 3 năm | 3.093.120đ | 2.799.000đ | Phí khởi tạo 248.400đ/tài khoản. |
| DN USB Token mới | 1 năm | 1.792.800đ | 1.299.000đ | Giá thanh toán; đã gồm USB Token |
| DN USB Token mới | 2 năm | 2.694.600đ | 1.699.000đ | Giá thanh toán; đã gồm USB Token |
| DN USB Token mới | 3 năm | 3.056.400đ | 1.899.000đ | Giá thanh toán; đã gồm USB Token |
| DN gia hạn | 1 năm | 1.252.800đ | 1.100.000đ | Giá thanh toán |
| DN gia hạn | 2 năm | 2.154.600đ | 1.800.000đ | Giá thanh toán |
| DN gia hạn | 3 năm | 2.856.600đ | 2.100.000đ | Giá thanh toán |
HSM
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| HSM dành cho tổ chức | 1 năm | 844.560đ | 844.560đ | Giá đã bao gồm VAT. |
| HSM dành cho tổ chức | 2 năm | 1.276.560đ | 1.276.560đ | Giá đã bao gồm VAT. |
| HSM dành cho tổ chức | 3 năm | 1.473.120đ | 1.473.120đ | Giá đã bao gồm VAT. |
Hộ kinh doanh
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| HSM dành cho hộ kinh doanh | 1 năm | 491.400đ | 491.400đ | Giá đã bao gồm VAT. |
| HSM dành cho hộ kinh doanh | 2 năm | 885.600đ | 885.600đ | Giá đã bao gồm VAT. |
| HSM dành cho hộ kinh doanh | 3 năm | 1.328.400đ | 1.328.400đ | Giá đã bao gồm VAT. |
| USB Token — đăng ký mới | 1 năm | 1.080.000đ | 1.080.000đ | Giá gia hạn: 540.000đ; dùng cho Thuế, HĐĐT, BHXH và hợp đồng. · Giá gia hạn (theo ghi chú): 540.000đ |
| USB Token — đăng ký mới | 2 năm | 1.512.000đ | 1.320.000đ | Giá gia hạn: 972.000đ; dùng cho Thuế, HĐĐT, BHXH và hợp đồng. · Giá gia hạn (theo ghi chú): 972.000đ |
| USB Token — đăng ký mới | 3 năm | 1.836.000đ | 1.650.000đ | Giá gia hạn: 1.296.000đ; dùng cho Thuế, HĐĐT, BHXH và hợp đồng. · Giá gia hạn (theo ghi chú): 1.296.000đ |
| USB Token — gia hạn | 1 năm | 540.000đ | 540.000đ | Gia hạn USB Token hiện có. Giá cá nhân và hộ kinh doanh giống nhau. Đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
| USB Token — gia hạn | 2 năm | 972.000đ | 972.000đ | Gia hạn USB Token hiện có. Giá cá nhân và hộ kinh doanh giống nhau. Đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
| USB Token — gia hạn | 3 năm | 1.296.000đ | 1.296.000đ | Gia hạn USB Token hiện có. Giá cá nhân và hộ kinh doanh giống nhau. Đã bao gồm VAT. · VAT: Đã bao gồm VAT |
VIETTEL
Hotline: 0962720000Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Cá nhân
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| MySign cá nhân | 1 năm | 878.000đ | 878.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn số lượt ký; ký được trên Kho bạc. |
| MySign cá nhân | 2 năm | 1.218.000đ | 1.218.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn số lượt ký; ký được trên Kho bạc. |
| MySign cá nhân | 3 năm | 1.397.000đ | 1.397.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn số lượt ký; ký được trên Kho bạc. |
| MySign cá nhân — giáo dục/y tế | 1 năm | 196.000đ | 196.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký bệnh án, giáo án, học bạ điện tử. |
| MySign cá nhân — giáo dục/y tế | 2 năm | 353.000đ | 353.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký bệnh án, giáo án, học bạ điện tử. |
| MySign cá nhân — giáo dục/y tế | 3 năm | 490.000đ | 490.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký bệnh án, giáo án, học bạ điện tử. |
| USB Token cá nhân — gia hạn | 1 năm | 898.000đ | 898.000đ | Đã gồm VAT 8%; gia hạn sớm được cộng dồn thời gian. |
| USB Token cá nhân — gia hạn | 2 năm | 1.238.000đ | 1.238.000đ | Đã gồm VAT 8%; gia hạn sớm được cộng dồn thời gian. |
| USB Token cá nhân — gia hạn | 3 năm | 1.416.000đ | 1.416.000đ | Đã gồm VAT 8%; gia hạn sớm được cộng dồn thời gian. |
| USB Token cá nhân — mua mới | 1 năm | 1.025.000đ | 1.025.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký giao dịch Kho bạc và hệ thống liên quan. |
| USB Token cá nhân — mua mới | 2 năm | 1.365.000đ | 1.365.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký giao dịch Kho bạc và hệ thống liên quan. |
| USB Token cá nhân — mua mới | 3 năm | 1.543.000đ | 1.543.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký giao dịch Kho bạc và hệ thống liên quan. |
Doanh nghiệp
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Gia hạn | 1 năm | 1.252.000đ | 1.100.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8% |
| Gia hạn | 2 năm | 2.151.000đ | 1.790.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8% |
| Gia hạn | 3 năm | 2.856.000đ | 1.980.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8% |
| MySign tổ chức — gia hạn | 1 năm | 1.325.000đ | 1.325.000đ | Đã gồm VAT 8%; giá gia hạn. |
| MySign tổ chức — gia hạn | 2 năm | 2.405.000đ | 2.405.000đ | Đã gồm VAT 8%; giá gia hạn. |
| MySign tổ chức — gia hạn | 3 năm | 3.136.000đ | 3.136.000đ | Đã gồm VAT 8%; giá gia hạn. |
| MySign tổ chức — mua mới | 1 năm | 1.570.000đ | 1.570.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn lượt ký; ký thuế, BHXH, HĐĐT, hợp đồng. |
| MySign tổ chức — mua mới | 2 năm | 2.650.000đ | 2.650.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn lượt ký; ký thuế, BHXH, HĐĐT, hợp đồng. |
| MySign tổ chức — mua mới | 3 năm | 3.136.000đ | 3.136.000đ | Đã gồm VAT 8%; không giới hạn lượt ký; ký thuế, BHXH, HĐĐT, hợp đồng. |
| USB Token mua mới | 1 năm | 1.792.000đ | 1.526.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8% |
| USB Token mua mới | 2 năm | 2.691.000đ | 2.141.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8% |
| USB Token mua mới | 3 năm | 3.052.000đ | 2.109.000đ | Giá ưu đãi, đã gồm VAT 8% |
Hộ kinh doanh
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Chữ ký số mềm HKD | 1 năm | 432.000đ | 432.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ dùng ký HĐĐT Viettel. |
| Chữ ký số mềm HKD | 2 năm | 810.000đ | 810.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ dùng ký HĐĐT Viettel. |
| Chữ ký số mềm HKD | 3 năm | 1.134.000đ | 1.134.000đ | Đã gồm VAT 8%; chỉ dùng ký HĐĐT Viettel. |
| MySign HKD | 1 năm | 893.000đ | 893.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT và thuế. |
| MySign HKD | 2 năm | 1.325.000đ | 1.325.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT và thuế. |
| MySign HKD | 3 năm | 1.570.000đ | 1.570.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT và thuế. |
| USB Token HKD | 1 năm | 1.004.000đ | 1.004.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT, hải quan, thuế, văn bản. |
| USB Token HKD | 2 năm | 1.453.000đ | 1.453.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT, hải quan, thuế, văn bản. |
| USB Token HKD | 3 năm | 1.566.000đ | 1.566.000đ | Đã gồm VAT 8%; ký BHXH, HĐĐT, hải quan, thuế, văn bản. |
Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Cá nhân
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Gia hạn | 1 năm | 990.000đ | 990.000đ | Giá tham khảo; cộng tiếp thời hạn theo chương trình. |
| Gia hạn | 2 năm | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Giá tham khảo; cộng tiếp thời hạn theo chương trình. |
| Gia hạn | 3 năm | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Giá tham khảo; cộng tiếp thời hạn theo chương trình. |
| Đăng ký mới | 1 năm | 1.320.000đ | 1.320.000đ | Giá tham khảo; đã gồm VAT. |
| Đăng ký mới | 2 năm | 1.540.000đ | 1.540.000đ | Giá tham khảo; đã gồm VAT. |
| Đăng ký mới | 3 năm | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Giá tham khảo; đã gồm VAT. |
Cá nhân trong tổ chức
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Gia hạn | 1 năm | 990.000đ | 990.000đ | Giá tham khảo; cộng tiếp thời hạn theo chương trình. |
| Gia hạn | 2 năm | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Giá tham khảo; cộng tiếp thời hạn theo chương trình. |
| Gia hạn | 3 năm | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Giá tham khảo; cộng tiếp thời hạn theo chương trình. |
| Đăng ký mới | 1 năm | 1.320.000đ | 1.320.000đ | Giá tham khảo; đã gồm VAT. |
| Đăng ký mới | 2 năm | 1.540.000đ | 1.540.000đ | Giá tham khảo; đã gồm VAT. |
| Đăng ký mới | 3 năm | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Giá tham khảo; đã gồm VAT. |
Doanh nghiệp
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Gia hạn | 12 tháng | 990.000đ | 990.000đ | Đã gồm VAT 8% |
| Gia hạn | 24 tháng | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Đã gồm VAT 8% |
| Gia hạn | 36 tháng | 1.870.000đ | 1.870.000đ | Đã gồm VAT 8% |
| Gia hạn | 48 tháng | 2.189.000đ | 2.189.000đ | Đã gồm VAT 8%; bù thời hạn cũ |
| Gia hạn | 60 tháng | 2.310.000đ | 2.310.000đ | Đã gồm VAT 8%; bù thời hạn cũ |
| Đăng ký mới | 12 tháng | 1.320.000đ | 1.320.000đ | Đã gồm VAT 8% + USB Token |
| Đăng ký mới | 24 tháng | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Đã gồm VAT 8% + USB Token |
| Đăng ký mới | 36 tháng | 1.980.000đ | 1.980.000đ | Đã gồm VAT 8% + USB Token |
| Đăng ký mới | 48 tháng | 2.189.000đ | 2.189.000đ | Đã gồm VAT 8% + USB Token |
| Đăng ký mới | 60 tháng | 2.310.000đ | 2.310.000đ | Đã gồm VAT 8% + USB Token |
Hộ kinh doanh
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Chữ ký số mềm chỉ ký hóa đơn | Trên 1.000.000 lượt ký/năm | Liên hệ | Liên hệ | 3.000.000đ cho mỗi 1 triệu lượt ký. |
| Gia hạn | 1 năm | 990.000đ | 990.000đ | Giá tham khảo; cộng tiếp thời hạn theo chương trình. |
| Gia hạn | 2 năm | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Giá tham khảo; cộng tiếp thời hạn theo chương trình. |
| Gia hạn | 3 năm | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Giá tham khảo; cộng tiếp thời hạn theo chương trình. |
| Gia hạn — tích hợp BHXH | 1 năm | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Gói tích hợp chữ ký số + phần mềm kê khai BHXH. |
| Gia hạn — tích hợp BHXH | 2 năm | 1.540.000đ | 1.540.000đ | Gói tích hợp chữ ký số + phần mềm kê khai BHXH. |
| Gia hạn — tích hợp BHXH | 3 năm | 1.980.000đ | 1.980.000đ | Gói tích hợp chữ ký số + phần mềm kê khai BHXH. |
| Đăng ký mới | 1 năm | 1.320.000đ | 1.320.000đ | Giá tham khảo; đã gồm VAT. |
| Đăng ký mới | 2 năm | 1.540.000đ | 1.540.000đ | Giá tham khảo; đã gồm VAT. |
| Đăng ký mới | 3 năm | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Giá tham khảo; đã gồm VAT. |
| Đăng ký mới — tích hợp BHXH | 1 năm | 1.540.000đ | 1.540.000đ | BHXH không giới hạn số lao động; hỗ trợ cấp mã đơn vị lần đầu tại Hà Nội. |
| Đăng ký mới — tích hợp BHXH | 2 năm | 1.650.000đ | 1.650.000đ | BHXH không giới hạn số lao động; hỗ trợ cấp mã đơn vị lần đầu tại Hà Nội. |
| Đăng ký mới — tích hợp BHXH | 3 năm | 1.980.000đ | 1.980.000đ | BHXH không giới hạn số lao động; hỗ trợ cấp mã đơn vị lần đầu tại Hà Nội. |
Kho bạc Nhà nước
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Gia hạn | 1 năm | 990.000đ | 990.000đ | Bảng giá chữ ký số FPT CA dùng cho Kho bạc. |
| Gia hạn | 2 năm | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Bảng giá chữ ký số FPT CA dùng cho Kho bạc. |
| Gia hạn | 3 năm | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Bảng giá chữ ký số FPT CA dùng cho Kho bạc. |
| Đăng ký mới | 1 năm | 1.320.000đ | 1.320.000đ | Bảng giá chữ ký số FPT CA dùng cho Kho bạc. |
| Đăng ký mới | 2 năm | 1.540.000đ | 1.540.000đ | Bảng giá chữ ký số FPT CA dùng cho Kho bạc. |
| Đăng ký mới | 3 năm | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Bảng giá chữ ký số FPT CA dùng cho Kho bạc. |
Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Doanh nghiệp
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| EFY-CA gia hạn | 1 năm | 990.000đ | 990.000đ | Đã gồm VAT 8% |
| EFY-CA gia hạn | 2 năm | 1.320.000đ | 1.320.000đ | Đã gồm VAT 8% |
| EFY-CA gia hạn | 3 năm | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Đã gồm VAT 8% |
| EFY-CA mới | 1 năm | 1.100.000đ | 1.100.000đ | Đã gồm VAT 8% |
| EFY-CA mới | 2 năm | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Đã gồm VAT 8% |
| EFY-CA mới | 3 năm | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Đã gồm VAT 8% |
Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Cá nhân — Gia hạn
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| STAFF ID PRO — Gia hạn | 12 tháng · Chữ ký số cá nhân · Gia hạn chứng thư số | 648.000 ₫ | 648.000 ₫ | Giá đã bao gồm VAT 8%. Gia hạn chứng thư số; không kèm USB Token mới. Ký số tài liệu (Document Signing). · VAT: 8% |
| STAFF ID PRO — Gia hạn | 24 tháng · Chữ ký số cá nhân · Gia hạn chứng thư số | 1.080.000 ₫ | 1.080.000 ₫ | Giá đã bao gồm VAT 8%. Gia hạn chứng thư số; không kèm USB Token mới. Ký số tài liệu (Document Signing). · VAT: 8% |
| STAFF ID PRO — Gia hạn | 36 tháng · Chữ ký số cá nhân · Gia hạn chứng thư số | 1.404.000 ₫ | 1.404.000 ₫ | Giá đã bao gồm VAT 8%. Gia hạn chứng thư số; không kèm USB Token mới. Ký số tài liệu (Document Signing). · VAT: 8% |
Cá nhân — Đăng ký mới
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| STAFF ID PRO — Đăng ký mới | 12 tháng · Chữ ký số cá nhân · Bao gồm USB Token | 810.000 ₫ | 810.000 ₫ | Giá đã bao gồm VAT 8% và USB Token 162.000đ. Phí chứng thư số: 648.000đ. Ký số tài liệu (Document Signing). · VAT: 8% |
| STAFF ID PRO — Đăng ký mới | 24 tháng · Chữ ký số cá nhân · Bao gồm USB Token | 1.242.000 ₫ | 1.242.000 ₫ | Giá đã bao gồm VAT 8% và USB Token 162.000đ. Phí chứng thư số: 1.080.000đ. Ký số tài liệu (Document Signing). · VAT: 8% |
| STAFF ID PRO — Đăng ký mới | 36 tháng · Chữ ký số cá nhân · Bao gồm USB Token | 1.566.000 ₫ | 1.566.000 ₫ | Giá đã bao gồm VAT 8% và USB Token 162.000đ. Phí chứng thư số: 1.404.000đ. Ký số tài liệu (Document Signing). · VAT: 8% |
VNPT-CA — Đăng ký mới
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 12 tháng | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 12 tháng | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 12 tháng | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 12 tháng | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 12 tháng | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 12 tháng | 1.789.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 1.599.000 ₫ | 1.599.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 24 tháng | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 24 tháng | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 24 tháng | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 24 tháng | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 24 tháng | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 24 tháng | 1.999.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 2.199.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 36 tháng | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 36 tháng | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 36 tháng | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 36 tháng | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 36 tháng | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 36 tháng | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 2.399.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
VNPT-CA — Gia hạn
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 12 tháng | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 12 tháng | 1.411.855 ₫ | 1.399.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 12 tháng | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 12 tháng | 1.249.855 ₫ | 1.249.855 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 12 tháng | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 12 tháng | 1.249.855 ₫ | 1.249.855 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng | 1.458.000 ₫ | 1.458.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 24 tháng | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 24 tháng | 2.312.182 ₫ | 1.999.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 24 tháng | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 24 tháng | 2.151.164 ₫ | 1.650.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 24 tháng | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 24 tháng | 2.151.164 ₫ | 1.650.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 2.116.800 ₫ | 1.870.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 1.870.000 ₫ | 1.870.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 36 tháng | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 36 tháng | 3.055.418 ₫ | 2.299.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 36 tháng | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 36 tháng | 2.859.055 ₫ | 1.980.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 36 tháng | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 36 tháng | 2.859.055 ₫ | 1.980.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 2.484.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 2.189.000 ₫ | 2.189.000 ₫ | Giá gia hạn đã gồm VAT · VAT: 8% |
Cá nhân thuộc tổ chức - Cơ bản
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 01 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 1 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | 50.000 ₫ | 50.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 03 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 3 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | 95.000 ₫ | 95.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 06 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 6 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | 180.000 ₫ | 180.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 12 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 12 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | 330.000 ₫ | 330.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 24 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 24 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | 605.000 ₫ | 605.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 36 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 36 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | 770.000 ₫ | 770.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
Cá nhân thuộc tổ chức - Nâng cao
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 01 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 1 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | 75.000 ₫ | 75.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 03 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 3 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | 142.500 ₫ | 142.500 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 06 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 6 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | 270.000 ₫ | 270.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 12 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 12 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | 495.000 ₫ | 495.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 24 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 24 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | 907.000 ₫ | 907.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 36 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 36 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | 1.155.000 ₫ | 1.155.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
Tổ chức - Cơ bản
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 12 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 12 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | 1.273.000 ₫ | 1.273.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 24 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 24 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | 2.190.000 ₫ | 2.190.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 36 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 36 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 500 | 2.912.000 ₫ | 2.912.000 ₫ | Tốc độ 1 lượt ký/giây; tối đa 500 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
Tổ chức - Nâng cao
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 12 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 12 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | 1.909.500 ₫ | 1.909.500 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 24 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 24 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | 3.285.000 ₫ | 3.285.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
| 36 tháng | Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 36 tháng · Tối đa lượt ký/24h: 10000 | 4.368.000 ₫ | 4.368.000 ₫ | Tốc độ 20 lượt ký/giây; tối đa 10.000 lượt ký/24h; VAT chưa được xác định; vui lòng xác nhận khi đăng ký |
NEWCA
Hotline: 0962728668Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Doanh nghiệp
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| NEW-CA | Gia hạn — 12 tháng | 990.000đ | 990.000đ | Đã gồm VAT 8% + bù hạn cũ. |
| NEW-CA | Gia hạn — 24 tháng | 1.320.000đ | 1.320.000đ | Đã gồm VAT 8% + bù hạn cũ. |
| NEW-CA | Gia hạn — 36 tháng | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Đã gồm VAT 8% + bù hạn cũ. |
| NEW-CA | Đăng ký mới — 18 tháng | 1.100.000đ | 1.100.000đ | Đã gồm VAT 8% + USB Token. |
| NEW-CA | Đăng ký mới — 30 tháng | 1.430.000đ | 1.430.000đ | Đã gồm VAT 8% + USB Token. |
| NEW-CA | Đăng ký mới — 42 tháng | 1.650.000đ | 1.650.000đ | Đã gồm VAT 8% + USB Token. |
VINACA
Hotline: 0962728668Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Doanh nghiệp
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| VinaCA/SmartSign | Gia hạn — 1 năm | 990.000đ | 990.000đ | Chữ ký số 900.000đ + VAT 90.000đ; chữ ký đã hết hạn. |
| VinaCA/SmartSign | Gia hạn — 2 năm | 1.540.000đ | 1.540.000đ | Chữ ký số 1.400.000đ + VAT 140.000đ; chữ ký đã hết hạn. |
| VinaCA/SmartSign | Gia hạn — 3 năm | 1.870.000đ | 1.870.000đ | Chữ ký số 1.700.000đ + VAT 170.000đ; chữ ký đã hết hạn. |
| VinaCA/SmartSign | Mua mới — 1 năm | 1.540.000đ | 1.540.000đ | Chữ ký số 900.000đ + USB Token 500.000đ + VAT 140.000đ. |
| VinaCA/SmartSign | Mua mới — 2 năm | 1.870.000đ | 1.870.000đ | Chữ ký số 1.200.000đ + USB Token 500.000đ + VAT 170.000đ. |
| VinaCA/SmartSign | Mua mới — 3 năm | 1.980.000đ | 1.980.000đ | Chữ ký số 1.800.000đ + USB Token miễn phí + VAT 180.000đ. |
Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Cá nhân
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| USB Token — cấp mới | 12 tháng | 1.069.200đ | 1.069.200đ | Giá niêm yết Nacencomm đã gồm VAT. Kiểm tra 09/09/2026; xác nhận ưu đãi khi đặt hàng. |
| USB Token — cấp mới | 24 tháng | 1.501.200đ | 1.501.200đ | Giá niêm yết Nacencomm đã gồm VAT. Kiểm tra 09/09/2026; xác nhận ưu đãi khi đặt hàng. |
| USB Token — cấp mới | 36 tháng | 1.944.000đ | 1.870.000đ | Giá niêm yết Nacencomm đã gồm VAT. Kiểm tra 09/09/2026; xác nhận ưu đãi khi đặt hàng. |
| USB Token — gia hạn | 12 tháng | 529.200đ | 529.200đ | Giá niêm yết Nacencomm đã gồm VAT. Kiểm tra 09/09/2026; xác nhận ưu đãi khi đặt hàng. |
| USB Token — gia hạn | 24 tháng | 961.200đ | 961.200đ | Giá niêm yết Nacencomm đã gồm VAT. Kiểm tra 09/09/2026; xác nhận ưu đãi khi đặt hàng. |
| USB Token — gia hạn | 36 tháng | 1.404.000đ | 1.404.000đ | Giá niêm yết Nacencomm đã gồm VAT. Kiểm tra 09/09/2026; xác nhận ưu đãi khi đặt hàng. |
Doanh nghiệp
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| USB Token — cấp mới | 12 tháng | 1.793.880đ | 1.793.880đ | Giá niêm yết Nacencomm đã gồm VAT. Kiểm tra 09/09/2026; xác nhận ưu đãi khi đặt hàng. |
| USB Token — cấp mới | 24 tháng | 2.691.360đ | 2.191.360đ | Giá niêm yết Nacencomm đã gồm VAT. Kiểm tra 09/09/2026; xác nhận ưu đãi khi đặt hàng. |
| USB Token — cấp mới | 36 tháng | 3.054.240đ | 2.354.240đ | Giá niêm yết Nacencomm đã gồm VAT. Kiểm tra 09/09/2026; xác nhận ưu đãi khi đặt hàng. |
| USB Token — gia hạn | 12 tháng | 1.253.880đ | 1.253.880đ | Giá niêm yết Nacencomm đã gồm VAT. Kiểm tra 09/09/2026; xác nhận ưu đãi khi đặt hàng. |
| USB Token — gia hạn | 24 tháng | 2.151.360đ | 1.751.360đ | Giá niêm yết Nacencomm đã gồm VAT. Kiểm tra 09/09/2026; xác nhận ưu đãi khi đặt hàng. |
| USB Token — gia hạn | 36 tháng | 2.854.440đ | 2.354.440đ | Giá niêm yết Nacencomm đã gồm VAT. Kiểm tra 09/09/2026; xác nhận ưu đãi khi đặt hàng. |
Hộ kinh doanh
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| USB Token | Theo nhu cầu | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ báo giá. Chưa tìm thấy giá riêng cho hộ kinh doanh trên trang Nacencomm; không áp giá cá nhân/doanh nghiệp thay thế. Kiểm tra 09/09/2026. |
Theo điều kiện nhà cung cấp
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Remote Signing — giao dịch | 1 lô 3 giao dịch | 1.000đ | Liên hệ | Giá công bố từ 1.000đ / lô 3 giao dịch, không phải 1.000đ/lượt ký. Chưa công bố VAT; xác nhận điều kiện áp dụng. Kiểm tra 09/09/2026. |
| Remote Signing — thuê bao | 1 tháng / 1 cặp tài khoản | 5.000đ | Liên hệ | Giá công bố từ 5.000đ. Chưa công bố VAT và phân loại đối tượng trên ảnh bảng giá; cần xác nhận phạm vi và điều kiện áp dụng. Kiểm tra 09/09/2026. |
Thông tin trước khi đăng ký
Giá đã gồm VAT và thiết bị chưa?
Xem cột ghi chú của từng gói. Điều kiện VAT, USB Token, phí khởi tạo và phạm vi sử dụng khác nhau theo nhà cung cấp.
Làm thế nào để chọn đúng gói?
Chuẩn bị nhu cầu đăng ký mới hoặc gia hạn, quy mô lao động và thời hạn sử dụng. Gọi 0931 320 000 để được tư vấn trước khi đăng ký.
Có thể dùng chữ ký số đang có không?
Với phần mềm BHXH, cần kiểm tra chữ ký số còn hiệu lực và tương thích với giải pháp bạn chọn. Xem báo giá chữ ký số hoặc báo giá phần mềm BHXH.

