Chọn gói BKAV IVAN
theo số lao động.
Xem bảng giá mua mới cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp, với gói cơ bản hoặc nâng cao theo thời hạn 1–3 năm. Đối chiếu nhóm lao động, giá thanh toán và dịch vụ đi kèm trước khi đăng ký.
Chọn đúng nhóm trước khi so giá
Bảng giá chia riêng hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh và tổ chức, doanh nghiệp. Với doanh nghiệp, xác định nhóm dưới 50 lao động, 50–100 lao động hoặc không giới hạn, rồi so sánh cùng thời hạn sử dụng.
Cơ bản và nâng cao khác nhau ở điều kiện đi kèm
Các gói cơ bản ghi giá đã gồm VAT. Các gói nâng cao trong bảng có thêm dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ theo ghi chú từng dòng. Chọn gói dựa trên nhu cầu thực tế và xác nhận phạm vi dịch vụ trước khi đăng ký.
Cột giá xuất hóa đơn và giá thanh toán được trình bày riêng. Gọi hotline để hỏi chiết khấu theo gói, tổng tiền và điều kiện áp dụng; khoản phí hoặc thiết bị chưa ghi rõ cần được xác nhận thêm.
Bảng giá mua mới BKAV IVAN
Mở nhóm phù hợp để xem gói cơ bản, nâng cao và thời hạn. Giá áp dụng được xác nhận khi đăng ký.
Giá tham khảo ngày 6/10/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAV IVAN | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 1 năm | 220.000đ | 220.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 2 năm | 400.000đ | 400.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 3 năm | 570.000đ | 570.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 1 năm | 490.000đ | 490.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 2 năm | 874.000đ | 874.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 3 năm | 1.266.000đ | 1.100.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
Tổ chức/DN <50 lao động
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN <50 lao động — Gói cơ bản — 1 năm | 490.000đ | 490.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN <50 lao động — Gói cơ bản — 2 năm | 874.000đ | 874.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN <50 lao động — Gói cơ bản — 3 năm | 1.266.000đ | 1.100.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN <50 lao động — Gói nâng cao — 1 năm | 982.000đ | 982.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN <50 lao động — Gói nâng cao — 2 năm | 1.365.000đ | 1.200.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN <50 lao động — Gói nâng cao — 3 năm | 1.760.000đ | 1.500.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
Tổ chức/DN 50–100 lao động
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 1 năm | 991.000đ | 991.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 2 năm | 1.375.000đ | 1.200.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 3 năm | 1.767.000đ | 1.500.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 1 năm | 1.491.000đ | 1.300.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 2 năm | 1.875.000đ | 1.600.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 3 năm | 2.267.000đ | 1.999.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
Tổ chức/DN không giới hạn
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 1 năm | 1.391.000đ | 1.200.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 2 năm | 1.775.000đ | 1.600.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 3 năm | 2.167.000đ | 1.900.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 1 năm | 1.891.000đ | 1.700.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 2 năm | 2.275.000đ | 1.999.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 3 năm | 2.667.000đ | 2.300.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
Hợp đồng và hóa đơn do Bkav cung cấp. Mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của Bkav.
Đối chiếu BKAV IVAN với lựa chọn khác
So sánh cùng số lao động, cùng thời hạn và cùng phạm vi dịch vụ. Nếu một gói có thêm chữ ký số hoặc hợp đồng điện tử, cần đối chiếu cả điều kiện thiết bị, VAT và phí bổ sung.
Xem bảng giá Viettel, EFY và VNPT, hoặc quay lại trang so sánh phần mềm BHXH để chọn theo nhu cầu của đơn vị.
Hướng dẫn thao tác trên BKAV IVAN
Chọn công việc cần tra cứu. Đối chiếu tên chức năng và biểu mẫu với phiên bản đơn vị đang sử dụng.
Thông tin trước khi đăng ký
Giá BKAV IVAN đã gồm VAT chưa?
Các gói đang hiển thị ghi đã gồm VAT. Đọc ghi chú của đúng gói để xác nhận dịch vụ đi kèm và yêu cầu tư vấn xác nhận tổng thanh toán.
Cần chuẩn bị gì để nhận tư vấn gói?
Chuẩn bị tên đơn vị, mã số thuế, số lao động, thời hạn muốn dùng và tình trạng chữ ký số. Hotline 0962 268 862 tiếp nhận tư vấn mua mới BKAV IVAN và chiết khấu theo gói.
Gói có kèm chữ ký số hay USB Token không?
Chỉ áp dụng dịch vụ và thiết bị được ghi trong điều kiện của từng gói. Nếu cần mua thêm hoặc kiểm tra chữ ký số đang dùng, xem bảng giá chữ ký số BKAV và xác nhận khả năng sử dụng trước khi đăng ký.

