Chọn đúng phần mềm.
Thuận tiện kê khai BHXH.
So sánh BKAV, Viettel, EFY và VNPT theo quy mô lao động, thời hạn và dịch vụ đi kèm.
Chọn gói theo tình trạng của đơn vị
- Đã có chữ ký số: xem nhóm phần mềm riêng, kiểm tra chữ ký số còn hiệu lực và có dùng được với phần mềm đã chọn.
- Chưa có hoặc cần đổi chữ ký số: đối chiếu gói phần mềm riêng với combo BHXH + chữ ký số, cùng quy mô lao động và thời hạn.
- Đang dùng EFY: có thể yêu cầu đăng ký mới hoặc gia hạn EFY. Nêu ngày hết hạn và số lao động để xác nhận gói áp dụng.
- Chọn BKAV: website chỉ tiếp nhận mua mới dịch vụ BKAV, không tiếp nhận gia hạn BKAV.
Chọn theo số lao động hiện tại và dự kiến. Với số lượng nằm đúng ranh giới nhóm, hãy đối chiếu ký hiệu “dưới”, “đến” hoặc “không giới hạn” trong từng gói; không áp dụng ngưỡng của hãng này cho hãng khác.
Tìm hiểu từng nhà cung cấp
Xem cách chọn nhóm, điều kiện dịch vụ và thông tin đăng ký của từng hãng trước khi so sánh giá.
Bảng giá theo nhà cung cấp
Chọn nhà cung cấp để xem gói dịch vụ. Giá được cập nhật tự động; điều kiện VAT, thiết bị và phí đi kèm ghi tại từng gói.
Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAV IVAN | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 1 năm | 220.000đ | 220.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 2 năm | 400.000đ | 400.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 3 năm | 570.000đ | 570.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 1 năm | 490.000đ | 490.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 2 năm | 874.000đ | 874.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 3 năm | 1.266.000đ | 1.100.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
Tổ chức/DN <50 lao động
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN <50 lao động — Gói cơ bản — 1 năm | 490.000đ | 490.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN <50 lao động — Gói cơ bản — 2 năm | 874.000đ | 874.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN <50 lao động — Gói cơ bản — 3 năm | 1.266.000đ | 1.100.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN <50 lao động — Gói nâng cao — 1 năm | 982.000đ | 982.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN <50 lao động — Gói nâng cao — 2 năm | 1.365.000đ | 1.200.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN <50 lao động — Gói nâng cao — 3 năm | 1.760.000đ | 1.500.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
Tổ chức/DN 50–100 lao động
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 1 năm | 991.000đ | 991.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 2 năm | 1.375.000đ | 1.200.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 3 năm | 1.767.000đ | 1.500.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 1 năm | 1.491.000đ | 1.300.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 2 năm | 1.875.000đ | 1.600.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 3 năm | 2.267.000đ | 1.999.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
Tổ chức/DN không giới hạn
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 1 năm | 1.391.000đ | 1.200.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 2 năm | 1.775.000đ | 1.600.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 3 năm | 2.167.000đ | 1.900.000đ | Đã gồm VAT. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 1 năm | 1.891.000đ | 1.700.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 2 năm | 2.275.000đ | 1.999.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
| BKAV IVAN | Tổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 3 năm | 2.667.000đ | 2.300.000đ | Đã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ. |
VIETTEL
Hotline: 0962720000Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 100–1.000 lao động — 18 tháng | 1.855.000đ | 1.855.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 100–1.000 lao động — 33 tháng | 3.099.000đ | 3.099.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 100–1.000 lao động — 48 tháng | 3.608.000đ | 3.608.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 10–100 lao động — 18 tháng | 1.554.000đ | 1.554.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 10–100 lao động — 33 tháng | 2.645.000đ | 2.645.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 10–100 lao động — 48 tháng | 3.020.000đ | 3.020.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | Không giới hạn — 18 tháng | 2.159.000đ | 2.159.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | Không giới hạn — 33 tháng | 3.583.000đ | 3.583.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | Trên 1.000 lao động — 48 tháng | 4.202.000đ | 4.202.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | ≤ 10 lao động — 18 tháng | 1.295.000đ | 1.295.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | ≤ 10 lao động — 33 tháng | 2.139.000đ | 2.139.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | ≤ 10 lao động — 48 tháng | 2.530.000đ | 2.530.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 1.000 lao động — 18 tháng | 2.395.000đ | 2.395.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 1.000 lao động — 33 tháng | 3.639.000đ | 3.639.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 100–1.000 lao động — 48 tháng | 4.158.000đ | 4.158.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 10–100 lao động — 18 tháng | 2.094.000đ | 2.094.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 10–100 lao động — 33 tháng | 3.185.000đ | 3.185.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 10–100 lao động — 48 tháng | 3.570.000đ | 3.570.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | Trên 1.000 lao động — 18 tháng | 2.750.000đ | 2.750.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | Trên 1.000 lao động — 33 tháng | 4.200.000đ | 4.200.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | Trên 1.000 lao động — 48 tháng | 4.752.000đ | 4.752.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | ≤ 10 lao động — 18 tháng | 1.835.000đ | 1.835.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | ≤ 10 lao động — 33 tháng | 2.679.000đ | 2.679.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | ≤ 10 lao động — 48 tháng | 3.080.000đ | 3.080.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
vBHXH — phần mềm riêng
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| vBHXH — phần mềm riêng | Không giới hạn — 18 tháng | 1.188.000đ | 1.188.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | Không giới hạn — 33 tháng | 1.900.000đ | 1.900.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | Không giới hạn — 48 tháng | 2.248.000đ | 2.248.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 1.000 lao động — 18 tháng | 864.000đ | 864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 1.000 lao động — 33 tháng | 1.382.000đ | 1.382.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 1.000 lao động — 48 tháng | 1.641.000đ | 1.641.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 100 lao động — 18 tháng | 540.000đ | 540.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 100 lao động — 33 tháng | 864.000đ | 864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 100 lao động — 48 tháng | 1.026.000đ | 1.026.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Phần mềm BHXH
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| EFY-eBHXH 1B | Trên 100 LĐ / 1 năm | 1.800.000đ | 1.500.000đ | Giá khuyến mại |
| EFY-eBHXH 1S | 1–100 LĐ / 1 năm | 650.000đ | 590.000đ | Giá khuyến mại |
| EFY-eBHXH 2B | Trên 100 LĐ / 2 năm | 2.800.000đ | 2.400.000đ | Giá khuyến mại |
| EFY-eBHXH 2S | 1–100 LĐ / 2 năm | 1.200.000đ | 980.000đ | Giá khuyến mại |
| EFY-eBHXH 3B | Trên 100 LĐ / 3 năm | 3.200.000đ | 2.700.000đ | Giá khuyến mại |
| EFY-eBHXH 3S | 1–100 LĐ / 3 năm | 1.500.000đ | 1.280.000đ | Giá khuyến mại |
Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Gia hạn
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng | 1.863.000 ₫ | 1.799.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 1.863.000 ₫ | 1.799.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 1.863.000 ₫ | 1.799.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 1.296.000 ₫ | 1.296.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng | 1.555.200 ₫ | 1.499.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 1.555.200 ₫ | 1.499.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 1.555.200 ₫ | 1.499.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng | 2.160.000 ₫ | 2.099.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 2.160.000 ₫ | 1.990.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 2.160.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng | 3.099.600 ₫ | 2.999.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 3.099.600 ₫ | 2.899.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 3.099.600 ₫ | 2.899.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng | 2.116.800 ₫ | 1.999.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 2.116.800 ₫ | 1.899.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 2.116.800 ₫ | 1.899.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng | 2.646.000 ₫ | 2.499.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 2.646.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng | 3.592.080 ₫ | 3.499.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 3.592.080 ₫ | 3.399.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 3.592.080 ₫ | 3.399.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng | 3.542.400 ₫ | 3.399.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 3.542.400 ₫ | 3.299.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 3.542.400 ₫ | 3.299.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng | 2.484.000 ₫ | 2.399.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 2.484.000 ₫ | 2.299.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 2.484.000 ₫ | 2.299.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng | 2.965.680 ₫ | 2.799.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 2.965.680 ₫ | 2.699.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 2.965.680 ₫ | 2.799.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng | 4.125.600 ₫ | 3.999.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 4.125.600 ₫ | 3.899.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 4.125.600 ₫ | 3.899.000 ₫ | Gồm VAT · VAT: 8% |
Đăng ký mới
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng | 2.025.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 2.025.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 2.025.000 ₫ | 1.999.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng | 1.458.000 ₫ | 1.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 1.458.000 ₫ | 1.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 1.458.000 ₫ | 1.399.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng | 1.717.200 ₫ | 1.650.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 1.717.200 ₫ | 1.650.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 1.717.200 ₫ | 1.650.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng | 2.322.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng | 2.322.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng | 2.322.000 ₫ | 2.199.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng | 3.261.600 ₫ | 3.099.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 3.261.600 ₫ | 3.099.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 3.261.600 ₫ | 3.099.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 2.278.800 ₫ | 2.199.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng | 2.808.000 ₫ | 2.699.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 2.808.000 ₫ | 2.599.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 2.808.000 ₫ | 2.699.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng | 3.754.080 ₫ | 3.599.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng | 3.754.080 ₫ | 3.499.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng | 3.754.080 ₫ | 3.499.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng | 3.704.400 ₫ | 3.599.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 3.704.400 ₫ | 3.499.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 3.704.400 ₫ | 3.499.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng | 2.646.000 ₫ | 2.499.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 2.646.000 ₫ | 2.499.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 2.646.000 ₫ | 2.499.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng | 3.127.680 ₫ | 2.999.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 3.127.680 ₫ | 2.899.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 3.127.680 ₫ | 2.899.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng | 4.287.600 ₫ | 4.099.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng | 4.287.600 ₫ | 3.999.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng | 4.287.600 ₫ | 3.999.000 ₫ | Gồm VAT và USB Token · VAT: 8% |
Phần mềm
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 18 tháng | Quy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 18 tháng | 540.000 ₫ | 540.000 ₫ | Giá đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 18 tháng | 864.000 ₫ | 864.000 ₫ | Giá đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 18 tháng | Quy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 18 tháng | 1.188.000 ₫ | 1.099.000 ₫ | Giá đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 33 tháng | 864.000 ₫ | 864.000 ₫ | Giá đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 33 tháng | 1.382.000 ₫ | 1.299.000 ₫ | Giá đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 33 tháng | Quy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 33 tháng | 1.900.800 ₫ | 1.799.000 ₫ | Giá đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 48 tháng | 1.026.000 ₫ | 999.000 ₫ | Giá đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 48 tháng | 1.641.600 ₫ | 1.499.000 ₫ | Giá đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 48 tháng | Quy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 48 tháng | 2.257.200 ₫ | 2.099.000 ₫ | Giá đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 60 tháng | Quy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 60 tháng | 1.296.000 ₫ | 1.199.000 ₫ | Giá đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 60 tháng | Quy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 60 tháng | 1.900.800 ₫ | 1.799.000 ₫ | Giá đã gồm VAT · VAT: 8% |
| 60 tháng | Quy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 60 tháng | 2.538.000 ₫ | 2.299.000 ₫ | Giá đã gồm VAT · VAT: 8% |
Đối chiếu tổng phí trước khi đăng ký
So sánh cùng số lao động, cùng thời hạn và cùng phạm vi dịch vụ. Giá phần mềm riêng không tương đương giá combo có chữ ký số. Đọc cột ghi chú để biết VAT, USB Token, dịch vụ kèm theo và điều kiện địa bàn nếu có.
Yêu cầu tư vấn xác nhận tổng thanh toán, khoản phí ngoài gói và phạm vi hỗ trợ triển khai. Khoản nào chưa được ghi rõ thì cần hỏi lại; không mặc định là miễn phí. Khi gia hạn hoặc nâng nhóm lao động, cần xác nhận riêng cách xử lý thời hạn còn lại.
Thông tin cần chuẩn bị để được tư vấn
- Tên đơn vị, mã số thuế, số lao động và địa bàn sử dụng.
- Nhà cung cấp đang dùng; nhu cầu mua mới, gia hạn hoặc chuyển phần mềm.
- Thời hạn muốn sử dụng, tình trạng chữ ký số và mã đơn vị BHXH nếu đã có.
Danh sách này phục vụ tư vấn gói; hồ sơ đăng ký cụ thể được xác nhận theo tình trạng đơn vị. Không gửi mật khẩu hay mã PIN chữ ký số qua form tư vấn.
Từ chọn gói đến sử dụng
- Chọn nhà cung cấp và ghi lại tên gói, nhóm lao động, thời hạn.
- Bấm nút đăng ký của nhà cung cấp ngay dưới bảng giá hoặc gọi hotline tương ứng, nêu rõ nhu cầu để xác nhận giá và điều kiện.
- Sau khi thống nhất gói, thực hiện hồ sơ đăng ký, kiểm tra tài khoản và khả năng ký nộp theo hướng dẫn của nhà cung cấp.
Nếu chọn EFY, xem hướng dẫn đăng ký, gia hạn EFY-eBHXH và hướng dẫn sử dụng EFY trên website tư vấn EFY.
Hướng dẫn chọn gói rà soát ngày 17/09/2026. Giá và thời điểm đối chiếu hiển thị tại từng bảng; xác nhận giá áp dụng trước khi thanh toán.
Thông tin trước khi đăng ký
Giá đã gồm VAT và thiết bị chưa?
Xem cột ghi chú của từng gói. Điều kiện VAT, USB Token, phí khởi tạo và phạm vi sử dụng khác nhau theo nhà cung cấp.
Làm thế nào để chọn đúng gói?
Chuẩn bị nhu cầu mua mới hoặc gia hạn, quy mô lao động và thời hạn sử dụng. Riêng BKAV chỉ tiếp nhận mua mới; EFY có đăng ký mới và gia hạn. Gọi 0931 320 000 để được tư vấn trước khi đăng ký.
Có thể dùng chữ ký số đang có không?
Với phần mềm BHXH, cần kiểm tra chữ ký số còn hiệu lực và tương thích với giải pháp bạn chọn. Xem báo giá chữ ký số hoặc báo giá phần mềm BHXH.

