Báo giá phần mềm BHXH điện tử BKAV, Viettel, EFY, VNPT

EBHXH • GIẢI PHÁP CHO DOANH NGHIỆP

Chọn đúng phần mềm.
Thuận tiện kê khai BHXH.

So sánh BKAV, Viettel, EFY và VNPT theo quy mô lao động, thời hạn và dịch vụ đi kèm.

✓ Giá và ghi chú rõ ràng✓ Hỗ trợ lựa chọn gói✓ Đăng ký trực tuyến

Chọn gói theo tình trạng của đơn vị

  • Đã có chữ ký số: xem nhóm phần mềm riêng, kiểm tra chữ ký số còn hiệu lực và có dùng được với phần mềm đã chọn.
  • Chưa có hoặc cần đổi chữ ký số: đối chiếu gói phần mềm riêng với combo BHXH + chữ ký số, cùng quy mô lao động và thời hạn.
  • Đang dùng EFY: có thể yêu cầu đăng ký mới hoặc gia hạn EFY. Nêu ngày hết hạn và số lao động để xác nhận gói áp dụng.
  • Chọn BKAV: website chỉ tiếp nhận mua mới dịch vụ BKAV, không tiếp nhận gia hạn BKAV.

Chọn theo số lao động hiện tại và dự kiến. Với số lượng nằm đúng ranh giới nhóm, hãy đối chiếu ký hiệu “dưới”, “đến” hoặc “không giới hạn” trong từng gói; không áp dụng ngưỡng của hãng này cho hãng khác.

Tìm hiểu từng nhà cung cấp

Xem cách chọn nhóm, điều kiện dịch vụ và thông tin đăng ký của từng hãng trước khi so sánh giá.

Bảng giá theo nhà cung cấp

Chọn nhà cung cấp để xem gói dịch vụ. Giá được cập nhật tự động; điều kiện VAT, thiết bị và phí đi kèm ghi tại từng gói.

Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.

Hộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn
Gói dịch vụQuy cách / thời hạnGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
BKAV IVANHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 1 năm220.000đ220.000đĐã gồm VAT.
BKAV IVANHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 2 năm400.000đ400.000đĐã gồm VAT.
BKAV IVANHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói cơ bản — 3 năm570.000đ570.000đĐã gồm VAT.
BKAV IVANHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 1 năm490.000đ490.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
BKAV IVANHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 2 năm874.000đ874.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
BKAV IVANHộ kinh doanh/cá nhân kinh doanh — không giới hạn — Gói nâng cao — 3 năm1.266.000đ1.100.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
Tổ chức/DN <50 lao động
Gói dịch vụQuy cách / thời hạnGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
BKAV IVANTổ chức/DN <50 lao động — Gói cơ bản — 1 năm490.000đ490.000đĐã gồm VAT.
BKAV IVANTổ chức/DN <50 lao động — Gói cơ bản — 2 năm874.000đ874.000đĐã gồm VAT.
BKAV IVANTổ chức/DN <50 lao động — Gói cơ bản — 3 năm1.266.000đ1.100.000đĐã gồm VAT.
BKAV IVANTổ chức/DN <50 lao động — Gói nâng cao — 1 năm982.000đ982.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
BKAV IVANTổ chức/DN <50 lao động — Gói nâng cao — 2 năm1.365.000đ1.200.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
BKAV IVANTổ chức/DN <50 lao động — Gói nâng cao — 3 năm1.760.000đ1.500.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
Tổ chức/DN 50–100 lao động
Gói dịch vụQuy cách / thời hạnGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
BKAV IVANTổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 1 năm991.000đ991.000đĐã gồm VAT.
BKAV IVANTổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 2 năm1.375.000đ1.200.000đĐã gồm VAT.
BKAV IVANTổ chức/DN 50–100 lao động — Gói cơ bản — 3 năm1.767.000đ1.500.000đĐã gồm VAT.
BKAV IVANTổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 1 năm1.491.000đ1.300.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
BKAV IVANTổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 2 năm1.875.000đ1.600.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
BKAV IVANTổ chức/DN 50–100 lao động — Gói nâng cao — 3 năm2.267.000đ1.999.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
Tổ chức/DN không giới hạn
Gói dịch vụQuy cách / thời hạnGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
BKAV IVANTổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 1 năm1.391.000đ1.200.000đĐã gồm VAT.
BKAV IVANTổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 2 năm1.775.000đ1.600.000đĐã gồm VAT.
BKAV IVANTổ chức/DN không giới hạn — Gói cơ bản — 3 năm2.167.000đ1.900.000đĐã gồm VAT.
BKAV IVANTổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 1 năm1.891.000đ1.700.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
BKAV IVANTổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 2 năm2.275.000đ1.999.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.
BKAV IVANTổ chức/DN không giới hạn — Gói nâng cao — 3 năm2.667.000đ2.300.000đĐã gồm VAT + dịch vụ eContract BECNC-50 và bản quyền BECNC-BQ.

Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.

Combo CKS + vBHXH — gia hạn
Gói dịch vụQuy cách / thời hạnGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
Combo CKS + vBHXH — gia hạn100–1.000 lao động — 18 tháng1.855.000đ1.855.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn100–1.000 lao động — 33 tháng3.099.000đ3.099.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn100–1.000 lao động — 48 tháng3.608.000đ3.608.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn10–100 lao động — 18 tháng1.554.000đ1.554.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn10–100 lao động — 33 tháng2.645.000đ2.645.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn10–100 lao động — 48 tháng3.020.000đ3.020.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — gia hạnKhông giới hạn — 18 tháng2.159.000đ2.159.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạnKhông giới hạn — 33 tháng3.583.000đ3.583.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạnTrên 1.000 lao động — 48 tháng4.202.000đ4.202.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn≤ 10 lao động — 18 tháng1.295.000đ1.295.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn≤ 10 lao động — 33 tháng2.139.000đ2.139.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn≤ 10 lao động — 48 tháng2.530.000đ2.530.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới
Gói dịch vụQuy cách / thời hạnGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới1.000 lao động — 18 tháng2.395.000đ2.395.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới1.000 lao động — 33 tháng3.639.000đ3.639.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới100–1.000 lao động — 48 tháng4.158.000đ4.158.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới10–100 lao động — 18 tháng2.094.000đ2.094.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới10–100 lao động — 33 tháng3.185.000đ3.185.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới10–100 lao động — 48 tháng3.570.000đ3.570.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mớiTrên 1.000 lao động — 18 tháng2.750.000đ2.750.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mớiTrên 1.000 lao động — 33 tháng4.200.000đ4.200.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mớiTrên 1.000 lao động — 48 tháng4.752.000đ4.752.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới≤ 10 lao động — 18 tháng1.835.000đ1.835.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới≤ 10 lao động — 33 tháng2.679.000đ2.679.000đĐã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%.
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới≤ 10 lao động — 48 tháng3.080.000đ3.080.000đĐã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026.
vBHXH — phần mềm riêng
Gói dịch vụQuy cách / thời hạnGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
vBHXH — phần mềm riêngKhông giới hạn — 18 tháng1.188.000đ1.188.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêngKhông giới hạn — 33 tháng1.900.000đ1.900.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêngKhông giới hạn — 48 tháng2.248.000đ2.248.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêng≤ 1.000 lao động — 18 tháng864.000đ864.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêng≤ 1.000 lao động — 33 tháng1.382.000đ1.382.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêng≤ 1.000 lao động — 48 tháng1.641.000đ1.641.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêng≤ 100 lao động — 18 tháng540.000đ540.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêng≤ 100 lao động — 33 tháng864.000đ864.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.
vBHXH — phần mềm riêng≤ 100 lao động — 48 tháng1.026.000đ1.026.000đĐã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số.

Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.

Phần mềm BHXH
Gói dịch vụQuy cách / thời hạnGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
EFY-eBHXH 1BTrên 100 LĐ / 1 năm1.800.000đ1.500.000đGiá khuyến mại
EFY-eBHXH 1S1–100 LĐ / 1 năm650.000đ590.000đGiá khuyến mại
EFY-eBHXH 2BTrên 100 LĐ / 2 năm2.800.000đ2.400.000đGiá khuyến mại
EFY-eBHXH 2S1–100 LĐ / 2 năm1.200.000đ980.000đGiá khuyến mại
EFY-eBHXH 3BTrên 100 LĐ / 3 năm3.200.000đ2.700.000đGiá khuyến mại
EFY-eBHXH 3S1–100 LĐ / 3 năm1.500.000đ1.280.000đGiá khuyến mại

Bảng giá ngày 28/9/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.

Gia hạn
Gói dịch vụQuy cách / thời hạnGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
18 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng1.863.000 ₫1.799.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng1.863.000 ₫1.799.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng1.863.000 ₫1.799.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng1.296.000 ₫1.296.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng1.296.000 ₫1.296.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng1.296.000 ₫1.296.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng1.555.200 ₫1.499.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng1.555.200 ₫1.499.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng1.555.200 ₫1.499.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng2.160.000 ₫2.099.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng2.160.000 ₫1.990.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng2.160.000 ₫1.999.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng3.099.600 ₫2.999.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng3.099.600 ₫2.899.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng3.099.600 ₫2.899.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng2.116.800 ₫1.999.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng2.116.800 ₫1.899.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng2.116.800 ₫1.899.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng2.646.000 ₫2.499.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng2.646.000 ₫2.399.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng2.646.000 ₫2.399.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng3.592.080 ₫3.499.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng3.592.080 ₫3.399.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng3.592.080 ₫3.399.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng3.542.400 ₫3.399.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng3.542.400 ₫3.299.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng3.542.400 ₫3.299.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng2.484.000 ₫2.399.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng2.484.000 ₫2.299.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng2.484.000 ₫2.299.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng2.965.680 ₫2.799.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng2.965.680 ₫2.699.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng2.965.680 ₫2.799.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng4.125.600 ₫3.999.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng4.125.600 ₫3.899.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng4.125.600 ₫3.899.000 ₫Gồm VAT · VAT: 8%
Đăng ký mới
Gói dịch vụQuy cách / thời hạnGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
18 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng2.025.000 ₫1.999.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng2.025.000 ₫1.999.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng2.025.000 ₫1.999.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng1.458.000 ₫1.399.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng1.458.000 ₫1.399.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng1.458.000 ₫1.399.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng1.717.200 ₫1.650.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng1.717.200 ₫1.650.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng1.717.200 ₫1.650.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 18 tháng2.322.000 ₫2.199.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 18 tháng2.322.000 ₫2.199.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 18 tháng2.322.000 ₫2.199.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng3.261.600 ₫3.099.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng3.261.600 ₫3.099.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng3.261.600 ₫3.099.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng2.278.800 ₫2.199.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng2.278.800 ₫2.199.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng2.278.800 ₫2.199.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng2.808.000 ₫2.699.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng2.808.000 ₫2.599.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng2.808.000 ₫2.699.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 33 tháng3.754.080 ₫3.599.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 33 tháng3.754.080 ₫3.499.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 33 tháng3.754.080 ₫3.499.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng3.704.400 ₫3.599.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng3.704.400 ₫3.499.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 1.000 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng3.704.400 ₫3.499.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng2.646.000 ₫2.499.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng2.646.000 ₫2.499.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 10 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng2.646.000 ₫2.499.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng3.127.680 ₫2.999.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng3.127.680 ₫2.899.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Dưới 100 · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng3.127.680 ₫2.899.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Các tỉnh khác · Thời hạn: 48 tháng4.287.600 ₫4.099.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: Hà Nội · Thời hạn: 48 tháng4.287.600 ₫3.999.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: Không giới hạn · Khu vực: TP.HCM · Thời hạn: 48 tháng4.287.600 ₫3.999.000 ₫Gồm VAT và USB Token · VAT: 8%
Phần mềm
Gói dịch vụQuy cách / thời hạnGiá xuất hóa đơnGiá thanh toánGhi chú
18 thángQuy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 18 tháng540.000 ₫540.000 ₫Giá đã gồm VAT · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 18 tháng864.000 ₫864.000 ₫Giá đã gồm VAT · VAT: 8%
18 thángQuy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 18 tháng1.188.000 ₫1.099.000 ₫Giá đã gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 33 tháng864.000 ₫864.000 ₫Giá đã gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 33 tháng1.382.000 ₫1.299.000 ₫Giá đã gồm VAT · VAT: 8%
33 thángQuy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 33 tháng1.900.800 ₫1.799.000 ₫Giá đã gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 48 tháng1.026.000 ₫999.000 ₫Giá đã gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 48 tháng1.641.600 ₫1.499.000 ₫Giá đã gồm VAT · VAT: 8%
48 thángQuy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 48 tháng2.257.200 ₫2.099.000 ₫Giá đã gồm VAT · VAT: 8%
60 thángQuy mô lao động: 100 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 60 tháng1.296.000 ₫1.199.000 ₫Giá đã gồm VAT · VAT: 8%
60 thángQuy mô lao động: 1000 · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 60 tháng1.900.800 ₫1.799.000 ₫Giá đã gồm VAT · VAT: 8%
60 thángQuy mô lao động: MAX · Khu vực: Toàn quốc · Thời hạn: 60 tháng2.538.000 ₫2.299.000 ₫Giá đã gồm VAT · VAT: 8%

Đối chiếu tổng phí trước khi đăng ký

So sánh cùng số lao động, cùng thời hạn và cùng phạm vi dịch vụ. Giá phần mềm riêng không tương đương giá combo có chữ ký số. Đọc cột ghi chú để biết VAT, USB Token, dịch vụ kèm theo và điều kiện địa bàn nếu có.

Yêu cầu tư vấn xác nhận tổng thanh toán, khoản phí ngoài gói và phạm vi hỗ trợ triển khai. Khoản nào chưa được ghi rõ thì cần hỏi lại; không mặc định là miễn phí. Khi gia hạn hoặc nâng nhóm lao động, cần xác nhận riêng cách xử lý thời hạn còn lại.

Thông tin cần chuẩn bị để được tư vấn

  • Tên đơn vị, mã số thuế, số lao động và địa bàn sử dụng.
  • Nhà cung cấp đang dùng; nhu cầu mua mới, gia hạn hoặc chuyển phần mềm.
  • Thời hạn muốn sử dụng, tình trạng chữ ký số và mã đơn vị BHXH nếu đã có.

Danh sách này phục vụ tư vấn gói; hồ sơ đăng ký cụ thể được xác nhận theo tình trạng đơn vị. Không gửi mật khẩu hay mã PIN chữ ký số qua form tư vấn.

Từ chọn gói đến sử dụng

  1. Chọn nhà cung cấp và ghi lại tên gói, nhóm lao động, thời hạn.
  2. Bấm nút đăng ký của nhà cung cấp ngay dưới bảng giá hoặc gọi hotline tương ứng, nêu rõ nhu cầu để xác nhận giá và điều kiện.
  3. Sau khi thống nhất gói, thực hiện hồ sơ đăng ký, kiểm tra tài khoản và khả năng ký nộp theo hướng dẫn của nhà cung cấp.

Nếu chọn EFY, xem hướng dẫn đăng ký, gia hạn EFY-eBHXH và hướng dẫn sử dụng EFY trên website tư vấn EFY.

Hướng dẫn chọn gói rà soát ngày 17/09/2026. Giá và thời điểm đối chiếu hiển thị tại từng bảng; xác nhận giá áp dụng trước khi thanh toán.

Thông tin trước khi đăng ký

Giá đã gồm VAT và thiết bị chưa?

Xem cột ghi chú của từng gói. Điều kiện VAT, USB Token, phí khởi tạo và phạm vi sử dụng khác nhau theo nhà cung cấp.

Làm thế nào để chọn đúng gói?

Chuẩn bị nhu cầu mua mới hoặc gia hạn, quy mô lao động và thời hạn sử dụng. Riêng BKAV chỉ tiếp nhận mua mới; EFY có đăng ký mới và gia hạn. Gọi 0931 320 000 để được tư vấn trước khi đăng ký.

Có thể dùng chữ ký số đang có không?

Với phần mềm BHXH, cần kiểm tra chữ ký số còn hiệu lực và tương thích với giải pháp bạn chọn. Xem báo giá chữ ký số hoặc báo giá phần mềm BHXH.

Đăng ký tư vấn dịch vụ

Giữ chuột ở tiêu đề và kéo để di chuyển khung đặt hàng.

Để lại thông tin để được liên hệ tư vấn.

Thông tin được dùng để liên hệ về yêu cầu của bạn.