Phần mềm riêng hay combo
chữ ký số và vBHXH?
Xem giá theo nhóm lao động và thời hạn, tách riêng phần mềm vBHXH, combo đăng ký mới và combo gia hạn. Chọn đúng phạm vi dịch vụ trước khi so sánh tổng tiền.
Chọn theo nhu cầu chữ ký số
Đã có chữ ký số đang sử dụng
Xem nhóm phần mềm vBHXH riêng và kiểm tra khả năng sử dụng với chứng thư của đơn vị. Các dòng phần mềm riêng ghi chưa gồm phí chữ ký số; cần tính khoản này nếu phải mua thêm.
Cần đồng thời chữ ký số và phần mềm BHXH
Xem nhóm combo đăng ký mới hoặc gia hạn tương ứng. Đối chiếu số lao động, thời hạn và ghi chú của từng dòng; không lấy giá phần mềm riêng để thay cho giá combo.
Nhóm lao động và thời hạn có thể khác nhau giữa các combo. Nếu số lao động nằm ở ranh giới nhóm, cung cấp số thực tế để được xác nhận gói áp dụng trước khi thanh toán.
Bảng giá vBHXH Viettel
Mở nhóm phù hợp để xem các gói. Giá và điều kiện áp dụng được xác nhận khi đăng ký.
VIETTEL
Hotline: 0962720000Giá tham khảo ngày 6/10/2026. Xác nhận giá và điều kiện khi đăng ký.
Combo CKS + vBHXH — gia hạn
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 100–1.000 lao động — 18 tháng | 1.855.000đ | 1.855.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 100–1.000 lao động — 33 tháng | 3.099.000đ | 3.099.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 100–1.000 lao động — 48 tháng | 3.608.000đ | 3.608.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 10–100 lao động — 18 tháng | 1.554.000đ | 1.554.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 10–100 lao động — 33 tháng | 2.645.000đ | 2.645.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | 10–100 lao động — 48 tháng | 3.020.000đ | 3.020.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | Không giới hạn — 18 tháng | 2.159.000đ | 2.159.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | Không giới hạn — 33 tháng | 3.583.000đ | 3.583.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | Trên 1.000 lao động — 48 tháng | 4.202.000đ | 4.202.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | ≤ 10 lao động — 18 tháng | 1.295.000đ | 1.295.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | ≤ 10 lao động — 33 tháng | 2.139.000đ | 2.139.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — gia hạn | ≤ 10 lao động — 48 tháng | 2.530.000đ | 2.530.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 1.000 lao động — 18 tháng | 2.395.000đ | 2.395.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 1.000 lao động — 33 tháng | 3.639.000đ | 3.639.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 100–1.000 lao động — 48 tháng | 4.158.000đ | 4.158.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 10–100 lao động — 18 tháng | 2.094.000đ | 2.094.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 10–100 lao động — 33 tháng | 3.185.000đ | 3.185.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | 10–100 lao động — 48 tháng | 3.570.000đ | 3.570.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | Trên 1.000 lao động — 18 tháng | 2.750.000đ | 2.750.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | Trên 1.000 lao động — 33 tháng | 4.200.000đ | 4.200.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | Trên 1.000 lao động — 48 tháng | 4.752.000đ | 4.752.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | ≤ 10 lao động — 18 tháng | 1.835.000đ | 1.835.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | ≤ 10 lao động — 33 tháng | 2.679.000đ | 2.679.000đ | Đã gồm phí chữ ký số Viettel và phần mềm BHXH; VAT 8%. |
| Combo CKS + vBHXH — đăng ký mới | ≤ 10 lao động — 48 tháng | 3.080.000đ | 3.080.000đ | Đã gồm chữ ký số và phần mềm BHXH; giá theo bảng công khai ngày 09/09/2026. |
vBHXH — phần mềm riêng
| Gói dịch vụ | Quy cách / thời hạn | Giá xuất hóa đơn | Giá thanh toán | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| vBHXH — phần mềm riêng | Không giới hạn — 18 tháng | 1.188.000đ | 1.188.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | Không giới hạn — 33 tháng | 1.900.000đ | 1.900.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | Không giới hạn — 48 tháng | 2.248.000đ | 2.248.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 1.000 lao động — 18 tháng | 864.000đ | 864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 1.000 lao động — 33 tháng | 1.382.000đ | 1.382.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 1.000 lao động — 48 tháng | 1.641.000đ | 1.641.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 100 lao động — 18 tháng | 540.000đ | 540.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 100 lao động — 33 tháng | 864.000đ | 864.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
| vBHXH — phần mềm riêng | ≤ 100 lao động — 48 tháng | 1.026.000đ | 1.026.000đ | Đã gồm VAT 8%; chưa gồm phí chữ ký số. |
Hợp đồng và hóa đơn do Viettel cung cấp. Mọi thanh toán vui lòng chuyển khoản vào tài khoản của Viettel.
Đối chiếu cùng phạm vi dịch vụ
So giá phần mềm riêng với phần mềm riêng, hoặc combo với combo có điều kiện tương đương. Xem thêm BKAV, EFY và VNPT trên bảng giá phần mềm BHXH. Nhu cầu mua chữ ký số riêng có bảng giá chữ ký số Viettel.
Thông tin trước khi đăng ký
Phần mềm riêng có bao gồm chữ ký số không?
Nhóm phần mềm vBHXH riêng trong bảng ghi chưa gồm phí chữ ký số. Nếu cần cả hai dịch vụ, xem đúng nhóm combo và điều kiện của gói.
Giá đã gồm VAT chưa?
Đọc ghi chú của từng dòng. Một số gói nêu VAT 8%; gói chưa ghi rõ cần được xác nhận khi tư vấn. Không cộng hoặc trừ thuế lần nữa nếu giá áp dụng đã gồm VAT.
Cần thông tin gì để tư vấn?
Chuẩn bị số lao động, nhu cầu mua mới hoặc gia hạn, thời hạn muốn dùng và tình trạng chữ ký số. Gọi 0962 720 000 để hỏi chiết khấu và xác nhận tổng phí.

